sai bảo

Học thuật
Thân thiện
sai bảo

Con cái phải biết vâng lời và không được sai bảo cha mẹ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ra lệnh, yêu cầu người khác làm việc đó: Hành động của người quyền hoặc vị thế cao hơn truyền đạt mệnh lệnh, chỉ thị cho người dưới hoặc người phụ thuộc thực hiện. Hành động này thường mang sắc thái áp đặt, không mang tính chất thương lượng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông chủ thường sai bảo nhân viên làm việc ngoài giờ.
    • ấy không thích bị người khác sai bảo.
    • Anh ta chỉ biết sai bảo người khác chứ chẳng bao giờ tự tay làm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sai bảo" thường được dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự bất bình đẳng về quyền lực hoặc địa vị, như giữa chủ tớ, người lớn trẻ em, hoặc cấp trên cấp dưới.
    • Thời phong kiến, địa chủ quyền sai bảo nông dân.
  • Từ này có thể mang sắc thái tiêu cực khi nhấn mạnh sự độc đoán, hách dịch.
    • Tính anh ta rất độc đoán, lúc nào cũng thích sai bảo mọi người.
Biến thể từ gần giống
  • Sai (động từ): Có nghĩa tương tự "sai bảo", chỉ hành động ra lệnh cho ai làm việc .
    • Mẹ sai tôi đi mua đồ.
  • Bảo (động từ): Bảo ban, dặn . Khi kết hợp với "sai", từ "bảo" góp phần tạo nên nghĩa mệnh lệnh, chỉ thị.
  • Ra lệnh (động từ): Chỉ hành động ban bố mệnh lệnh một cách chính thức, thường dùng trong quân đội hoặc tổ chức kỷ luật.
  • Chỉ đạo (động từ): Hướng dẫn, điều khiển công việc, mang tính chất lãnh đạo hơn áp đặt đơn thuần.
Từ đồng nghĩa
  • Ra oai: Tỏ vẻ quyền thế để bắt người khác phải phục tùng.
  • Hống hách: thái độ trịch thượng, ra lệnh một cách thô bạo.
  • Điều khiển: Chỉ huy, làm cho hoạt động theo ý mình.
Từ trái nghĩa
  • Vâng lời: Nghe theo lời dạy bảo, mệnh lệnh.
  • Tuân lệnh: Làm theo mệnh lệnh một cách nghiêm túc.
  • Thỉnh thị: Hỏi ý kiến, xin chỉ thị (cấp dưới với cấp trên).
Lưu ý sử dụng
  • "Sai bảo" một từ Hán Việt, được cấu tạo từ hai yếu tố "sai" (sai khiến) "bảo" (bảo ban). Từ này thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng hơn trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
  • Trong giao tiếp hiện đại, từ này thường được dùng với hàm ý phê phán thái độ độc đoán, coi thường người khác.
sai bảo

Con cái phải biết vâng lời và không được sai bảo cha mẹ.

  1. đgt. Sai1 nói chung: sai bảo con cái.

Từ gần giống